Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Head-shrinker
01
người thu nhỏ đầu, bác sĩ tâm thần
a physician who specializes in psychiatry
02
người thu nhỏ đầu, thợ săn đầu người
a savage who cuts off and preserves the heads of enemies as trophies
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
head-shrinkers



























