Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Hawkmoth
01
bướm đêm hawk, bướm sphinx
a type of moth belonging to the family Sphingidae, known for their rapid flight and ability to hover while feeding on nectar from flowers
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
hawkmoths
Các ví dụ
The hawkmoth hovered expertly near the flower, sipping nectar with its long proboscis.
Con bướm đêm hawkmoth bay lượn khéo léo gần bông hoa, hút mật bằng chiếc vòi dài của nó.



























