Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Haute couture
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The designer's latest haute couture collection dazzled the fashion world with its exquisite craftsmanship and innovative designs.
Bộ sưu tập haute couture mới nhất của nhà thiết kế đã làm cho thế giới thời trang ngạc nhiên với sự khéo léo tinh xảo và thiết kế đổi mới.



























