to haul away
haul
ˈhɔ:l
hawl
a
a
a
way
weɪ
vei

Định nghĩa và ý nghĩa của "haul away"trong tiếng Anh

to haul away
01

take away by means of a vehicle 

thông tin ngữ pháp
có quy tắc
thì hiện tại
hauling away
quá khứ đơn
hauled away
quá khứ phân từ
hauled away
haul-away
Pronunciation
/hˈɔːlɐwˈeɪ/
haul-away
01

related to the pickup and removal of large, heavy, or unwanted items 

thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The store offers a haul-away service for old appliances. 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng