Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Hatchling
01
con non mới nở, động vật mới nở
an animal that has recently come out of its shell
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
hatchlings
Các ví dụ
The hatchling pecked its way out of the eggshell, eager to explore its new world.
Con non mổ vỡ vỏ trứng để chui ra, háo hức khám phá thế giới mới của nó.



























