hatchling
hatch
ˈhæʧ
hāch
ling
lɪng
ling
hatching

Định nghĩa và ý nghĩa của "hatchling"trong tiếng Anh

Hatchling
01

con non mới nở, động vật mới nở

an animal that has recently come out of its shell 
hatchling definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
hatchlings
Các ví dụ
The sea turtle hatchlings scrambled toward the ocean under the moonlight. 

Những con rùa biển mới nở vội vã hướng về phía đại dương dưới ánh trăng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng