Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Harvest fly
01
ve sầu, ruồi mùa gặt
a winged insect that emerges during the warm summer months and is known for its loud buzzing calls
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
harvest flies



























