harvest fly
har
ˈhɑ:r
haar
vest
vɪst
vist
fly
flaɪ
flai
/hˈɑːvɪst flˈaɪ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "harvest fly"trong tiếng Anh

Harvest fly
01

ve sầu, ruồi mùa gặt

a winged insect that emerges during the warm summer months and is known for its loud buzzing calls
harvest fly definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
harvest flies
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng