Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
harmlessly
01
một cách vô hại, không gây nguy hiểm
in a manner that does not cause harm or danger
Các ví dụ
The electrical issue was resolved harmlessly by a professional.
Vấn đề điện đã được giải quyết một cách vô hại bởi một chuyên gia.
Cây Từ Vựng
harmlessly
harmless
harm



























