Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to hark
01
lắng nghe chăm chú, chú ý lắng nghe
to listen attentively
Transitive: to hark to a sound
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
hark
ngôi thứ ba số ít
harks
hiện tại phân từ
harking
quá khứ đơn
harked
quá khứ phân từ
harked
Các ví dụ
He often harks to the sounds of nature for relaxation.
Anh ấy thường lắng nghe âm thanh của thiên nhiên để thư giãn.



























