hard sauce
Pronunciation
/hˈɑːɹd sˈɔːs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "hard sauce"trong tiếng Anh

Hard sauce
01

nước sốt cứng, nước sốt bơ ngọt

a thick and sweet butter-based sauce often flavored with alcohol
hard sauce definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
hard sauces
Các ví dụ
She served her steamed pudding with a side of hard sauce.
Cô ấy phục vụ bánh pudding hấp của mình với một loại sốt hard sauce bên cạnh.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng