hard disk drive
hard
hɑ:d
haad
disk
dɪsk
disk
drive
draɪv
draiv
HDD
hard disk
fixed disk

Định nghĩa và ý nghĩa của "hard disk drive"trong tiếng Anh

Hard disk drive
01

ổ cứng, ổ đĩa cứng

a disk on which data is stored, either inside or outside a computer 
hard disk drive definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
hard disk drives
Các ví dụ
The computer's hard disk drive is running out of space due to the large amount of data stored on it. 

Ổ cứng của máy tính đang hết dung lượng do lượng lớn dữ liệu được lưu trữ trên đó.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng