hard disk drive
Pronunciation
/ˈhɑrd ˈdɪsk ˌdraɪv/
HDD
hard disk
fixed disk

Định nghĩa và ý nghĩa của "hard disk drive"trong tiếng Anh

Hard disk drive
01

ổ cứng, ổ đĩa cứng

a disk on which data is stored, either inside or outside a computer
hard disk drive definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
hard disk drives
Các ví dụ
The company 's server room is equipped with multiple hard disk drives to store and manage its vast amount of data.
Phòng máy chủ của công ty được trang bị nhiều ổ đĩa cứng để lưu trữ và quản lý lượng dữ liệu khổng lồ của mình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng