Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to hang together
01
đoàn kết với nhau, hỗ trợ lẫn nhau
(of people) to stay united and cooperate to support each other, particularly in difficult or challenging circumstances
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
together
động từ gốc
hang
thì hiện tại
hang together
ngôi thứ ba số ít
hangs together
hiện tại phân từ
hanging together
quá khứ đơn
hung together
quá khứ phân từ
hung together
Các ví dụ
In a competitive environment, it 's crucial for coworkers to hang together to achieve success.
Trong môi trường cạnh tranh, điều quan trọng là đồng nghiệp phải đoàn kết để đạt được thành công.
02
phù hợp với nhau, tạo thành một tổng thể thống nhất
(of different parts or aspects of something) to be in agreement and make a unified and consistent whole
Các ví dụ
The team worked hard to make sure their project would hang together and present a unified front.
Nhóm đã làm việc chăm chỉ để đảm bảo dự án của họ gắn kết với nhau và trình bày một mặt trận thống nhất.



























