handshaking
Pronunciation
/ˈhændˌʃeɪkɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "handshaking"trong tiếng Anh

Handshaking
01

bắt tay, cái bắt tay

grasping and shaking a person's hand (as to acknowledge an introduction or to agree on a contract)
handshaking definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng