Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Handgun
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
handguns
Các ví dụ
The officer drew his handgun when he saw a potential threat.
Viên chức rút súng ngắn của mình khi nhìn thấy mối đe dọa tiềm ẩn.
LanGeek



























