Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Handgun
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
handguns
Các ví dụ
He placed his handgun in a secure holster before entering the building.
Anh ta đặt súng ngắn của mình vào một bao đựng an toàn trước khi vào tòa nhà.



























