handbasin
Pronunciation
/hˈændbeɪsən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "handbasin"trong tiếng Anh

Handbasin
01

bồn rửa tay, chậu rửa mặt

a small, bowl-shaped sink typically found in bathrooms or powder rooms, designed for washing hands and face
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
handbasins
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng