Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Hand lotion
01
kem dưỡng da tay, lotion dưỡng da tay
lotion that is applied to the hands to moisturize them and make them smoother and softer
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
hand lotions
Các ví dụ
The spa provided complimentary hand lotion for their guests.
Spa cung cấp kem dưỡng da tay miễn phí cho khách của họ.



























