hallelujah
ha
ˌhæ
lle
li
lu
ˈlu:
loo
jah

Định nghĩa và ý nghĩa của "hallelujah"trong tiếng Anh

hallelujah
01

Ha-lê-lui-a, Ngợi khen Chúa

used to celebrate victories, express relief, or acknowledge blessings 
hallelujah definition and meaning
Các ví dụ
Hallelujah! We praise you, Lord, for your mercy and grace. 

Ha-lê-lu-gia! Chúng con ngợi khen Ngài, Chúa ơi, vì lòng thương xót và ân sủng của Ngài.

Hallelujah
01

lời ca ngợi Chúa, bài hát ngợi khen Chúa

a shout or song of praise to God 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
hallelujahs
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng