Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
hallelujah
01
Ha-lê-lui-a, Ngợi khen Chúa
used to celebrate victories, express relief, or acknowledge blessings
Các ví dụ
Hallelujah! We praise you, Lord, for your mercy and grace.
Ha-lê-lu-gia! Chúng con ngợi khen Ngài, Chúa ơi, vì lòng thương xót và ân sủng của Ngài.
Hallelujah
01
lời ca ngợi Chúa, bài hát ngợi khen Chúa
a shout or song of praise to God
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
hallelujahs
LanGeek



























