Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
halal
01
halal, theo luật Hồi giáo
(of food) prepared according to Islamic law
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The school provided halal options for Muslim students.
Trường học cung cấp các lựa chọn halal cho học sinh Hồi giáo.
02
hợp pháp, chính đáng
proper or legitimate
Halal
01
thức ăn halal
food that is prepared according to Islamic dietary laws
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được



























