haitian creole
hai
ˈheɪ
hei
tian
ʃən
shēn
creole
kri:əʊl
kriewl

Định nghĩa và ý nghĩa của "Haitian Creole"trong tiếng Anh

Haitian Creole
01

tiếng Creole Haiti, tiếng Haiti

a creole language spoken by most Haitians; based on French and various African languages 
Haitian Creole definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
Haitian Creoles
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng