Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Hairstylist
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
hairstylists
Các ví dụ
After training for a year, she became a certified hairstylist.
Sau một năm đào tạo, cô ấy đã trở thành một nhà tạo mẫu tóc được chứng nhận.
Cây Từ Vựng
hairstylist
hairstyle
hair
style



























