hairstylist
hair
ˈhɛə
heē
sty
staɪ
stai
list
lɪst
list

Định nghĩa và ý nghĩa của "hairstylist"trong tiếng Anh

Hairstylist
01

thợ làm tóc, nhà tạo mẫu tóc

someone whose job is to cut people's hair or arrange it 
hairstylist definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
hairstylists
Các ví dụ
After training for a year, she became a certified hairstylist. 

Sau một năm đào tạo, cô ấy đã trở thành một nhà tạo mẫu tóc được chứng nhận.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng