Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Hairdresser
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
gender specific
dạng số nhiều
hairdressers
giống đực số ít
hairdresser
giống cái số ít
hairdresser
neutral form
hairstylist
Các ví dụ
I trust my hairdresser to choose the best look for me.
Tôi tin tưởng thợ cắt tóc của mình để chọn kiểu tóc đẹp nhất cho tôi.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
hairdresser
hair
dresser



























