hairbrush
hair
ˈhɛr
her
brush
brʌʃ
brash
British pronunciation
/hˈe‍əbɹʌʃ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "hairbrush"trong tiếng Anh

Hairbrush
01

bàn chải tóc, lược

a brush for making the hair smooth or tidy
hairbrush definition and meaning
example
Các ví dụ
The hairbrush glided through her long, silky hair with ease.
Lược chải tóc trượt nhẹ qua mái tóc dài mượt mà của cô ấy.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store