antisocial
Pronunciation
/ˌæntaɪˈsoʊʃəɫ/, /ˌæntɪˈsoʊʃəɫ/
anti-social

Định nghĩa và ý nghĩa của "antisocial"trong tiếng Anh

antisocial
01

chống đối xã hội, không thích giao du

not wanting the company of others
antisocial definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most antisocial
so sánh hơn
more antisocial
có thể phân cấp
Các ví dụ
Do n't assume someone is rude just because they 're quiet and appear antisocial.
Đừng cho rằng ai đó thô lỗ chỉ vì họ im lặng và có vẻ chống đối xã hội.
02

phản xã hội, phi xã hội

hostile toward accepted social standards, laws, or communal order
Các ví dụ
Neighbors complained about antisocial late‑night noise that kept families awake.
Hàng xóm phàn nàn về tiếng ồn phản xã hội vào đêm khuya khiến các gia đình không ngủ được.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng