gy
gy
ʤaɪ
jai
hikymypi

Định nghĩa và ý nghĩa của "gy"trong tiếng Anh

01

gray, đơn vị gray

the SI unit of radiation dose, equal to one joule of energy absorbed per kilogram 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
Gys
Các ví dụ
A dose of 5 Gy was administered to the targeted area during the treatment. 

Một liều 5 Gy đã được áp dụng cho khu vực mục tiêu trong quá trình điều trị.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng