gung ho
gung
gʌng
gang
ho
hoʊ
how
/ɡˈʌŋ hˈəʊ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "gung ho"trong tiếng Anh

gung ho
01

rất nhiệt tình và tận tâm, đầy nhiệt huyết và cống hiến

very enthusiastic and dedicated
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most gung ho
so sánh hơn
more gung ho
có thể phân cấp
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng