gunfire
gun
ˈgʌn
gan
fire
faɪə
faie

Định nghĩa và ý nghĩa của "gunfire"trong tiếng Anh

Gunfire
01

tiếng súng, cuộc bắn nhau

the repeated shooting of one or several guns 
gunfire definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The soldiers took cover as the gunfire intensified from the opposing forces. 

Những người lính tìm chỗ ẩn nấp khi tiếng súng từ phía lực lượng đối phương dồn dập hơn.

02

tiếng súng, tiếng bắn

the sound made by firing a gun or guns 
Các ví dụ
The distant echoes of gunfire filled the air, adding to the tension in the city. 

Những tiếng vang xa của tiếng súng lấp đầy không khí, làm tăng thêm căng thẳng trong thành phố.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng