Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Gunfire
Các ví dụ
The ceasefire was shattered by sudden bursts of gunfire from both sides.
02
tiếng súng, tiếng bắn
the sound made by firing a gun or guns
Các ví dụ
They crouched behind the barricade, listening to the sporadic gunfire in the distance.
Họ ngồi xổm sau chướng ngại vật, lắng nghe tiếng súng thưa thớt từ xa.



























