gunfire
gun
ˈgʌn
gan
fire
ˌfaɪər
faiēr
/ˈɡʌnfa‌ɪ‌ə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "gunfire"trong tiếng Anh

Gunfire
01

tiếng súng, cuộc bắn nhau

the repeated shooting of one or several guns
gunfire definition and meaning
Các ví dụ
The ceasefire was shattered by sudden bursts of gunfire from both sides.
Lệnh ngừng bắn đã bị phá vỡ bởi những loạt súng đột ngột từ cả hai bên.
02

tiếng súng, tiếng bắn

the sound made by firing a gun or guns
Các ví dụ
They crouched behind the barricade, listening to the sporadic gunfire in the distance.
Họ ngồi xổm sau chướng ngại vật, lắng nghe tiếng súng thưa thớt từ xa.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng