gulyas
gul
ˈgu:l
gool
yas
jɑ:ʃ
yaash

Định nghĩa và ý nghĩa của "gulyas"trong tiếng Anh

Gulyas
01

goulash, món hầm thịt giàu gia vị ớt bột

a rich meat stew highly seasoned with paprika 
gulyas definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
gulyases

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng