Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Guidance
01
hướng dẫn, chỉ đạo
help and advice about how to solve a problem, given by someone who is knowledgeable and experienced
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The mentor provided invaluable guidance to the new employee, helping them navigate the intricacies of the job.
Người cố vấn đã cung cấp hướng dẫn vô giá cho nhân viên mới, giúp họ điều hướng những phức tạp của công việc.
02
hướng dẫn, chỉ đạo
the action of directing, leading, or showing the way
Các ví dụ
The teacher's careful guidance during the experiment ensured everything proceeded in order.
Sự hướng dẫn cẩn thận của giáo viên trong thí nghiệm đảm bảo mọi thứ diễn ra theo trật tự.
03
dẫn đường, điều khiển
the action of directing, controlling, or keeping a moving object or vehicle on a set course
Các ví dụ
The missile was in guidance mode after launch.
Tên lửa đã ở chế độ dẫn đường sau khi phóng.
Cây Từ Vựng
guidance
guide



























