guidance
gui
ˈgaɪ
gai
dance
dəns
dēns
stridencesubsidence

Định nghĩa và ý nghĩa của "guidance"trong tiếng Anh

Guidance
01

hướng dẫn, chỉ đạo

help and advice about how to solve a problem, given by someone who is knowledgeable and experienced 
guidance definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The mentor provided invaluable guidance to the new employee, helping them navigate the intricacies of the job. 

Người cố vấn đã cung cấp hướng dẫn vô giá cho nhân viên mới, giúp họ điều hướng những phức tạp của công việc.

02

hướng dẫn, chỉ đạo

the action of directing, leading, or showing the way 
Các ví dụ
The teacher's careful guidance during the experiment ensured everything proceeded in order. 

Sự hướng dẫn cẩn thận của giáo viên trong thí nghiệm đảm bảo mọi thứ diễn ra theo trật tự.

03

dẫn đường, điều khiển

the action of directing, controlling, or keeping a moving object or vehicle on a set course 
Các ví dụ
The missile was in guidance mode after launch. 

Tên lửa đã ở chế độ dẫn đường sau khi phóng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng