grouping
grou
ˈgru
groo
ping
pɪng
ping
/ɡɹˈuːpɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "grouping"trong tiếng Anh

Grouping
01

nhóm, tập hợp

any number of entities (members) considered as a unit
grouping definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
groupings
02

nhóm, sự nhóm lại

the activity of putting things together in groups
03

nhóm, phân loại

a system for classifying things into groups
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng