ground plan
Pronunciation
/ɡɹˈaʊnd plˈæn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "ground plan"trong tiếng Anh

Ground plan
01

mặt bằng tầng trệt, bản đồ tầng trệt

a plan belonging to the ground floor of a building
Dialectbritish flagBritish
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
ground plans
02

mặt bằng, sơ đồ tầng

a plan belonging to any of the floors of a building
Dialectamerican flagAmerican
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng