grinning
Pronunciation
/ˈɡɹɪnɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "grinning"trong tiếng Anh

Grinning
01

nụ cười, cười toe toét

a facial expression characterized by turning up the corners of the mouth; usually shows pleasure or amusement
grinning definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
grinnings
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng