greeting
gree
ˈgri
gri
ting
tɪng
ting
/ɡɹˈiːtɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "greeting"trong tiếng Anh

Greeting
01

lời chào, sự chào đón

an expression of polite and friendly gestures or words when meeting someone
greeting definition and meaning
Các ví dụ
They exchanged greetings before sitting down to discuss business.
Họ trao đổi lời chào trước khi ngồi xuống thảo luận công việc.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng