Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Greeting
01
lời chào, sự chào đón
an expression of polite and friendly gestures or words when meeting someone
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
greetings
Các ví dụ
They exchanged greetings before sitting down to discuss business.
Họ trao đổi lời chào trước khi ngồi xuống thảo luận công việc.
Cây Từ Vựng
greeting
greet



























