Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Greenland caribou
01
tuần lộc Greenland, nai sừng tấm Greenland
Arctic deer with large antlers in both sexes; called reindeer' in Eurasia and caribou' in North America
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Greenland caribous



























