gravy
gra
ˈgreɪ
grei
vy
vi
vi
/ɡɹˈe‍ɪvi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "gravy"trong tiếng Anh

01

nước sốt, nước thịt

a brown sauce made from cooked meat juice and stock that is thickened with flour
gravy definition and meaning
Các ví dụ
They could n't get enough of the savory gravy that accompanied their Sunday roast
Họ không thể có đủ nước sốt đậm đà đi kèm với món nướng Chủ nhật của mình.
02

vận may, cơ hội vàng

a sudden happening that brings good fortune (as a sudden opportunity to make money)
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng