antifreeze
an
ˈæn
ān
ti
ti
ti
freeze
friz
friz

Định nghĩa và ý nghĩa của "antifreeze"trong tiếng Anh

Antifreeze
01

chất chống đông, dịch chống đông

a liquid added to the engine coolant to prevent freezing and overheating 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
She added antifreeze to the radiator before winter. 

Cô ấy đã thêm chất chống đông vào bộ tản nhiệt trước mùa đông.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng