grape vine
grape
greɪp
greip
vine
vaɪn
vain
grapevine

Định nghĩa và ý nghĩa của "grape vine"trong tiếng Anh

Grape vine
01

cây nho, dây leo nho

a woody vine that produces clusters of grapes 
grape vine definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
grape vines
Các ví dụ
I used the strong tendrils of the grape vine to train it along the trellis for better support. 

Tôi đã sử dụng những tua cuốn chắc khỏe của cây nho để hướng nó dọc theo giàn để hỗ trợ tốt hơn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng