Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Grape
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
grapes
Các ví dụ
I ate a handful of sweet grapes for a refreshing snack.
Tôi đã ăn một nắm nho ngọt để có một bữa ăn nhẹ giải khát.
02
nho, cây nho
any of numerous woody vines of genus Vitis bearing clusters of edible berries
03
đạn chùm, chùm đạn
a cluster of small projectiles fired together from a cannon to produce a hail of shot
Cây Từ Vựng
grapelike
grapey
grapy
grape



























