Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Granddad
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
granddads
Các ví dụ
My granddad told me stories about his childhood.
Ông tôi đã kể cho tôi nghe những câu chuyện về thời thơ ấu của ông.



























