granddad
grand
grænd
grānd
dad
dæd
dād
grandad

Định nghĩa và ý nghĩa của "granddad"trong tiếng Anh

Granddad
01

ông, ông nội

the father of one's mother or father 
Dialectamerican flagAmerican
grandadbritish flagBritish
granddad definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
granddads
Các ví dụ
My granddad told me stories about his childhood. 

Ông tôi đã kể cho tôi nghe những câu chuyện về thời thơ ấu của ông.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng