granddad
Pronunciation
/ˈɡɹænˌdæd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "granddad"trong tiếng Anh

Granddad
01

ông, ông nội

the father of one's mother or father
Dialectamerican flagAmerican
grandadbritish flagBritish
granddad definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
granddads
Các ví dụ
His granddad taught him how to ride a bike.
Ông nội của anh ấy đã dạy anh ấy cách đi xe đạp.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng