grand canyon
grand
grænd
grānd
ca
kæ
kā
nyon
njən
nyēn

Định nghĩa và ý nghĩa của "grand canyon"trong tiếng Anh

Grand canyon
01

Hẻm núi Grand Canyon, Hẻm núi Grand Canyon của sông Colorado

the enormous gorge of the Colorado River in northern Arizona 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng