gran casa
gran
ˈgræn
grān
ca
kɑ:
kaa
sa

Định nghĩa và ý nghĩa của "gran casa"trong tiếng Anh

Gran casa
01

trống lớn, trống bass

a large drum with two heads; makes a sound of indefinite but very low pitch 
gran casa definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
gran casas
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng