grammatical case
gra
grə
grē
mma
ˈmæ
ti
ti
cal
kəl
kēl
case
keɪs
keis

Định nghĩa và ý nghĩa của "grammatical case"trong tiếng Anh

Grammatical case
01

trường hợp ngữ pháp, trường hợp

a linguistic category that indicates the relationship of a noun or pronoun to other words in a sentence, typically reflecting its role as a subject, object, or modifier 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
grammatical cases
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng