Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Gouger
01
kẻ côn đồ, kẻ du côn
(Irish) a thug, lout, or rough, aggressive person
slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
gougers
Các ví dụ
The gouger was thrown out of the nightclub.
Kẻ côn đồ đã bị ném ra khỏi hộp đêm.
02
kẻ móc mắt, người moi mắt
an attacker who gouges out the antagonist's eye
Cây Từ Vựng
gouger
gouge



























