goshawk
go
ˈgɒ
go
shawk
shɔ:k
shawk

Định nghĩa và ý nghĩa của "goshawk"trong tiếng Anh

Goshawk
01

chim ưng, ưng lớn

a medium-large bird of prey of the hawk family with a long tail and short wings 
goshawk definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
goshawks
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng