Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Good time
01
thời gian vui vẻ, khoảng thời gian thú vị
an enjoyable or exciting experience or period of time
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
good times
Các ví dụ
She always knows how to plan a good time, making every gathering fun and memorable.
Cô ấy luôn biết cách lên kế hoạch cho một khoảng thời gian vui vẻ, làm cho mỗi cuộc tụ họp đều vui vẻ và đáng nhớ.



























