good egg
good
gʊd
good
egg
ɛg
eg
/ɡˈʊd ˈɛɡ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "good egg"trong tiếng Anh

Good egg
01

người tốt, trứng tốt

someone who is genuinely a good person
good egg definition and meaning
Approving
Idiom
Informal
Old use
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
good eggs
Các ví dụ
In the past, he was considered a good egg among his peers, always standing up for what was right.
Trước đây, anh ấy được coi là một quả trứng tốt giữa các bạn đồng trang lứa, luôn đứng lên vì điều đúng đắn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng