Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Good deal
01
một lượng lớn, nhiều
a large number, amount, or extent of something
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
good deals
Các ví dụ
She has a good deal of experience in project management.
Cô ấy có rất nhiều kinh nghiệm trong quản lý dự án.



























