good-naturedness
good
gʊdneɪʧədnəs
goodneichēdnēs
naturedness

Định nghĩa và ý nghĩa của "good-naturedness"trong tiếng Anh

Good-naturedness
01

tính tốt bụng, sự vui vẻ dễ chịu

a cheerful willingness to be obliging 
good-naturedness definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
good-naturednesses
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng