Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Golgi apparatus
Các ví dụ
In nerve cells, the Golgi apparatus contributes to the formation of myelin, a fatty substance protecting nerve fibers.
Trong tế bào thần kinh, bộ máy Golgi góp phần vào sự hình thành myelin, một chất béo bảo vệ sợi thần kinh.



























