Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Golem
01
máy tự động, robot
a device or mechanism capable of moving automatically
02
golem, sinh vật bằng đất sét được tạo ra bằng phép thuật
a fictional figure in Jewish stories, often made of clay or mud, that is brought to life using magic
Các ví dụ
The museum displayed an artifact believed to be a golem's remains, showing the intricate carvings that once animated it.
Bảo tàng đã trưng bày một hiện vật được cho là tàn tích của một golem, cho thấy những hình chạm khắc phức tạp từng khiến nó sống động.



























